donor card

Học thuật
Thân thiện
donor card

A person carries a donor card in their wallet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thẻ hiến tặng: Một tấm thẻ nhỏ một người mang theo bên mình, thể hiện sự đồng ý chính thức rằng các cơ quan nội tạng của họ có thể được sử dụng để cấy ghép sau khi họ qua đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He always carries his donor card in his wallet. (Anh ấy luôn mang thẻ hiến tặng trong .)
    • Signing a donor card is a selfless act that can save lives. ( vào thẻ hiến tặng một hành động vị tha có thể cứu sống nhiều người.)
    • Do you have a donor card? (Bạn thẻ hiến tặng chưa?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a donor card": mang theo thẻ hiến tặng.

    • It is important to carry your donor card at all times. (Việc luôn mang theo thẻ hiến tặng rất quan trọng.)
  • "to sign a donor card": tên vào thẻ hiến tặng.

    • She decided to sign a donor card after hearing a moving story. ( ấy quyết định thẻ hiến tặng sau khi nghe một câu chuyện cảm động.)
Biến thể từ gần giống
  • Organ donor (n): người hiến tặng nội tạng.

    • He registered as an organ donor. (Anh ấy đã đăng ký người hiến tặng nội tạng.)
  • Donor (n): người hiến tặng, nhà tài trợ.

    • The blood donor saved a life. (Người hiến máu đã cứu một mạng sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Organ donation card: thẻ hiến tặng nội tạng.
  • Medical donor card: thẻ hiến tặng y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "donor card")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "donor card")

donor card

A person carries a donor card in their wallet.

Noun
  1. Thẻ hiến tặng